NHỌC NHẰN ĐI TÌM KIẾN THỨC – Nguyễn Thị Hòe ( lớp G)

Có những chặng đường càng lùi xa theo năm tháng lại càng hiện rõ trong ký ức. Không chỉ là con đường đất đỏ dẫn về quê, mà còn là con đường đi tìm con chữ của thế hệ học trò chúng tôi – những đứa con vùng trung du Thăng Bình trước thời kỳ đổi mới.

Ngày ấy, quê nghèo đến nao lòng. Những xã Bình Lâm, Bình Lãnh, Bình Trị, Bình Phú, Bình Chánh, Bình Quế… còn lắm gian nan. Người dân quanh năm gắn với ruộng nương, đồi sim và những cánh đồng cằn cỗi. Cơm chưa đủ no, áo chưa đủ ấm, vậy mà cha mẹ vẫn đau đáu ước mong con cái được học hành để mai này đổi đời.

Thế là chúng tôi, những cô cậu vừa rời trường cấp hai, khăn gói xuống thị trấn Hà Lam học tiếp cấp ba tại Trường Phổ thông Trung học Thăng Bình 1.

Mười lăm cây số đường đồi dốc là cả một hành trình. Vai mang túi vải nhỏ, chân đi dép nhựa mòn gót, chúng tôi lầm lũi qua những con dốc đỏ au, qua cánh đồng hun hút gió. Mồ hôi thấm lưng áo, bụi đỏ phủ kín mái tóc, nhưng lòng vẫn vui vì phía trước là cánh cổng trường.

Đến Hà Lam, việc đầu tiên không phải làm quen bạn mới mà là tìm một mái nhà trọ. Những căn phòng nhỏ lợp tôn hoặc tranh tre, vách đất, nền xi măng thô sơ đã thành ngôi nhà thứ hai của bao học trò nghèo. Mùa hè nóng hầm hập, mùa đông gió lùa qua khe vách, vậy mà chẳng ai than phiền: có chỗ học, chỗ ngủ đã thấy mình may mắn.

Hành trang của chúng tôi đơn sơ đến mức người trẻ bây giờ khó hình dung: vài bộ quần áo, vài quyển tập, vài cây bút. Không cặp sách đẹp, không ba lô mới; có đứa ôm sách bằng tay, đứa gói trong khăn vải cũ. Nhưng những cuốn sách ấy quý hơn bất cứ tài sản nào.

Cuộc sống trọ học là chuỗi ngày chắt chiu từng hạt gạo. Mỗi ngày, gia đình chỉ gửi được một bơ gạo, vo thật kỹ để không rơi vãi một hạt; thức ăn chỉ vài đồng mắm muối, có khi thêm ít rau hái ven đường. Nhiều buổi sáng bụng đói cồn cào, không bánh mì, không ly sữa như học sinh bây giờ, chúng tôi vẫn lặng lẽ đến trường. Cái đói chưa bao giờ làm chúng tôi muốn bỏ học, bởi chỉ có học mới giúp mình thoát khỏi cái nghèo đeo bám bao đời.

Những buổi tối dưới ánh đèn dầu leo lét, tiếng côn trùng rả rích ngoài vườn, chúng tôi cặm cụi bên từng trang sách. Có lúc nhớ nhà quay quắt, nhớ bữa cơm mẹ nấu, chỉ biết lặng lẽ quay mặt lau nước mắt rồi lại cúi đầu học tiếp.

Điều kỳ diệu là trong gian khó ấy, tình bạn lại nảy nở đẹp vô cùng. Chúng tôi chia nhau từng lon gạo, từng muỗng mắm, từng ngọn đèn dầu. Đứa nào hết tiền, những đứa khác gom góp giúp đỡ; chẳng ai nghĩ mình đang cho đi, bởi tất cả đều nghèo như nhau. Chính nghĩa tình ấy đã sưởi ấm những tháng ngày cơ cực và trở thành ký ức không thể nào quên.

Ba năm cấp ba trôi qua không hề dễ dàng. Biết bao lần tưởng chừng phải dừng bước vì thiếu thốn, bệnh tật, lo toan gia đình. Nhưng bằng ý chí và khát vọng vươn lên, chúng tôi vẫn kiên trì bám lớp, bám trường. Mỗi bài giảng của thầy cô là một viên gạch xây tương lai, mỗi trang sách lật qua là một bước gần hơn đến ước mơ.

Ngày cầm tấm bằng tốt nghiệp trên tay, chúng tôi không chỉ nhận về một kết quả học tập, mà là thành quả của những bước chân vượt mười lăm cây số đường đồi, của những bữa cơm mắm muối, những buổi sáng nhịn đói, của bao mồ hôi và nước mắt. Tấm bằng ấy là hành trang quý giá nhất để mỗi người bước vào đời.

Hôm nay, sau bốn mươi năm nhìn lại, cuộc sống đã đổi thay rất nhiều. Những con đường đất đỏ năm xưa đã thành đường nhựa phẳng phiu, trẻ em đến trường bằng xe máy, ô tô. Vậy mà nhớ lại quãng đời gian khó ấy, chúng tôi không thấy buồn, càng không thấy thiệt thòi. Trái lại, đó là quãng đời đáng tự hào nhất, bởi chính những nhọc nhằn đi tìm kiến thức đã rèn nên ý chí, nghị lực và lòng biết ơn.

Có lẽ điều quý giá nhất năm tháng để lại không phải là những khó khăn, mà là bài học rằng tri thức luôn đáng đánh đổi bằng mồ hôi, sự kiên trì và niềm tin. Chúng tôi – những học trò nghèo của vùng trung du Thăng Bình năm nào – đã đi qua tuổi trẻ bằng đôi chân trần và trái tim đầy khát vọng, để hôm nay mỗi khi nhớ lại, lòng vẫn bồi hồi, xúc động và thầm cảm ơn một thời nhọc nhằn đi tìm kiến thức.